TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính tổng tích lũy tiếng Trung là gì?

"tính tổng tích lũy" trong tiếng Trung là 累计 (động từ).

累计 Động từ

lěijìHán Việt: LŨY KẾ giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tính tổng tích lũy

Xem đầy đủ từ "累计": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính tổng tích lũy tiếng Trung là gì?

"tính tổng tích lũy" trong tiếng Trung là 累计 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.