累计
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 累計
累计 nghĩa là tính tổng tích lũy, tích lũy.
Nghĩa của 累计
lěijì
LŨY KẾĐộng từphồn thể 累計- Tính tổng tích lũy
- Tích lũy
- Tổng cộng
- Tổng số
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 累计
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
累计 nghĩa là gì?
累计 (lěijì) nghĩa là tính tổng tích lũy, tích lũy.
累计 đọc thế nào?
累计 đọc là lěijì (pinyin).
Âm Hán Việt của 累计 là gì?
Âm Hán Việt của 累计 là "lũy kế".