TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tính trực giao tiếng Trung là gì?

"tính trực giao" trong tiếng Trung là 正交 (tính từ).

正交 Tính từ

zhèngjiāoHán Việt: CHÍNH GIAO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tính trực giao

Xem đầy đủ từ "正交": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tính trực giao tiếng Trung là gì?

"tính trực giao" trong tiếng Trung là 正交 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.