Tòa án nhân dân tiếng Trung là gì?
"tòa án nhân dân" trong tiếng Trung là 人民法院 (danh từ).
人民法院 Danh từ
Hán Việt: NHÂN DÂN PHÁP VIỆN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tòa án nhân dân
Xem đầy đủ từ "人民法院": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Tòa án nhân dân tiếng Trung là gì?
"tòa án nhân dân" trong tiếng Trung là 人民法院 (danh từ).