Tô pô tiếng Trung là gì?
"tô pô" trong tiếng Trung là 拓扑 (danh từ).
拓扑 Danh từ
Hán Việt: THÁC PHỐC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tô pô (toán học)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tô pô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tô pô tiếng Trung là gì?
"tô pô" trong tiếng Trung là 拓扑 (danh từ).