Tùng sự tiếng Trung là gì?
"tùng sự" trong tiếng Trung là 从事 (động từ).
从事 Động từ
Hán Việt: TÒNG SỰ giọng máy của trình duyệt
Câu hỏi thường gặp
Tùng sự tiếng Trung là gì?
"tùng sự" trong tiếng Trung là 从事 (động từ).
"tùng sự" trong tiếng Trung là 从事 (động từ).
Hán Việt: TÒNG SỰ giọng máy của trình duyệt
"tùng sự" trong tiếng Trung là 从事 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.