TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tăng cường lực lượng tiếng Trung là gì?

"tăng cường lực lượng" trong tiếng Trung là 增援 (động từ).

增援 Động từ

zēngyuánHán Việt: TĂNG VIỆN giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tăng cường lực lượng

Xem đầy đủ từ "增援": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tăng cường lực lượng tiếng Trung là gì?

"tăng cường lực lượng" trong tiếng Trung là 增援 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.