Tăng lãi suất tiếng Trung là gì?
"tăng lãi suất" trong tiếng Trung là 加息 (động từ).
加息 Động từ
Hán Việt: GIA TỨC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tăng lãi suất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng lãi suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tăng lãi suất tiếng Trung là gì?
"tăng lãi suất" trong tiếng Trung là 加息 (động từ).