TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tăng lãi suất tiếng Trung là gì?

"tăng lãi suất" trong tiếng Trung là 加息 (động từ).

加息 Động từ

jiāxīHán Việt: GIA TỨC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tăng lãi suất

Xem đầy đủ từ "加息": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tăng lãi suất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tăng lãi suất tiếng Trung là gì?

"tăng lãi suất" trong tiếng Trung là 加息 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.