Tơ nhện tiếng Trung là gì?
"tơ nhện" trong tiếng Trung là 游丝.
游丝
Hán Việt: DU TY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tơ nhện
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tơ nhện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tơ nhện tiếng Trung là gì?
"tơ nhện" trong tiếng Trung là 游丝.