TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tưới nhỏ giọt tiếng Trung là gì?

"tưới nhỏ giọt" trong tiếng Trung là 淋 (động từ).

淋 Động từ

línHán Việt: LÂM giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Tưới nhỏ giọt

Xem đầy đủ từ "淋": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tưới nhỏ giọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tưới nhỏ giọt tiếng Trung là gì?

"tưới nhỏ giọt" trong tiếng Trung là 淋 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.