TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴灌

dīguàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH QUÁN

滴灌 nghĩa là tưới nhỏ giọt.

Nghĩa của 滴灌

dīguàn

TRÍCH QUÁNDanh từ
  1. Tưới nhỏ giọt

Câu hỏi thường gặp

滴灌 nghĩa là gì?

滴灌 (dīguàn) nghĩa là tưới nhỏ giọt.

滴灌 đọc thế nào?

滴灌 đọc là dīguàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴灌 là gì?

Âm Hán Việt của 滴灌 là "trích quán".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.