TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tường lửa tiếng Trung là gì?

"tường lửa" trong tiếng Trung là 防火墙 (danh từ).

防火墙 Danh từ

fánghuǒqiángHán Việt: PHÒNG HỎA TƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tường lửa

Xem đầy đủ từ "防火墙": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tường lửa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tường lửa tiếng Trung là gì?

"tường lửa" trong tiếng Trung là 防火墙 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.