Tượng đá tiếng Trung là gì?
"tượng đá" trong tiếng Trung là 石像 (danh từ).
石像 Danh từ
Hán Việt: THẠCH TƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tượng đá
Câu hỏi thường gặp
Tượng đá tiếng Trung là gì?
"tượng đá" trong tiếng Trung là 石像 (danh từ).
"tượng đá" trong tiếng Trung là 石像 (danh từ).
Hán Việt: THẠCH TƯỢNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tượng đá
"tượng đá" trong tiếng Trung là 石像 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.