TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tư liệu gốc tiếng Trung là gì?

"tư liệu gốc" trong tiếng Trung là 素材 (danh từ).

素材 Danh từ

sùcáiHán Việt: TỐ TÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)

Xem đầy đủ từ "素材": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tư liệu gốc tiếng Trung là gì?

"tư liệu gốc" trong tiếng Trung là 素材 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.