素材
giọng máy của trình duyệt
素材 nghĩa là tư liệu gốc.
Nghĩa của 素材
sùcái
TỐ TÀIDanh từ- Tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 素材
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
素材 nghĩa là gì?
素材 (sùcái) nghĩa là tư liệu gốc.
素材 đọc thế nào?
素材 đọc là sùcái (pinyin).
Âm Hán Việt của 素材 là gì?
Âm Hán Việt của 素材 là "tố tài".