TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

素材

sùcái giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐ TÀI

素材 nghĩa là tư liệu gốc.

Nghĩa của 素材

sùcái

TỐ TÀIDanh từ
  1. Tư liệu gốc (trong văn học và nghệ thuật)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 素材

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

素材 nghĩa là gì?

素材 (sùcái) nghĩa là tư liệu gốc.

素材 đọc thế nào?

素材 đọc là sùcái (pinyin).

Âm Hán Việt của 素材 là gì?

Âm Hán Việt của 素材 là "tố tài".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.