TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tạo động lực cho tiếng Trung là gì?

"tạo động lực cho" trong tiếng Trung là 推动 (động từ).

推动 Động từ

tuīdòngHán Việt: SUY ĐỘNG giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch); khuyến khích; tạo động lực cho

Xem đầy đủ từ "推动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tạo động lực cho tiếng Trung là gì?

"tạo động lực cho" trong tiếng Trung là 推动 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.