Tạo đột phá tiếng Trung là gì?
"tạo đột phá" trong tiếng Trung là 攻破 (động từ).
攻破 Động từ
Hán Việt: CÔNG PHÁ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tạo đột phá
Câu hỏi thường gặp
Tạo đột phá tiếng Trung là gì?
"tạo đột phá" trong tiếng Trung là 攻破 (động từ).
"tạo đột phá" trong tiếng Trung là 攻破 (động từ).
Hán Việt: CÔNG PHÁ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tạo đột phá
"tạo đột phá" trong tiếng Trung là 攻破 (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.