TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tạo thành một dải tiếng Trung là gì?

"tạo thành một dải" trong tiếng Trung là 成片 (động từ).

成片 Động từ

chéngpiànHán Việt: THÀNH PHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạo thành một dải

Xem đầy đủ từ "成片": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tạo thành một dải tiếng Trung là gì?

"tạo thành một dải" trong tiếng Trung là 成片 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.