TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

成片

chéngpiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÀNH PHIẾN

成片 nghĩa là tạo thành một dải, phủ một khu vực.

Nghĩa của 成片

chéngpiàn

THÀNH PHIẾNĐộng từ, Danh từ
  1. một số lượng lớn thứ gì đó Tạo thành một dải
  2. Phủ một khu vực

Câu hỏi thường gặp

成片 nghĩa là gì?

成片 (chéngpiàn) nghĩa là tạo thành một dải, phủ một khu vực.

成片 đọc thế nào?

成片 đọc là chéngpiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 成片 là gì?

Âm Hán Việt của 成片 là "thành phiến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.