Tạp hóa tiếng Trung là gì?
"tạp hóa" trong tiếng Trung là 杂货 (danh từ).
杂货 Danh từ
Hán Việt: TẠP HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạp hóa
Câu hỏi thường gặp
Tạp hóa tiếng Trung là gì?
"tạp hóa" trong tiếng Trung là 杂货 (danh từ).
"tạp hóa" trong tiếng Trung là 杂货 (danh từ).
Hán Việt: TẠP HÓA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tạp hóa
"tạp hóa" trong tiếng Trung là 杂货 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.