Tảo bẹ tiếng Trung là gì?
"tảo bẹ" trong tiếng Trung là 海带 (danh từ).
海带 Danh từ
Hán Việt: HẢI ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tảo bẹ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tảo bẹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tảo bẹ tiếng Trung là gì?
"tảo bẹ" trong tiếng Trung là 海带 (danh từ).