TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tần số cao tiếng Trung là gì?

"tần số cao" trong tiếng Trung là 高频 (danh từ).

高频 Danh từ

gāopínHán Việt: CAO TẦN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tần số cao

Xem đầy đủ từ "高频": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tần số cao tiếng Trung là gì?

"tần số cao" trong tiếng Trung là 高频 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.