TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tầng ion quyển tiếng Trung là gì?

"tầng ion quyển" trong tiếng Trung là 电离层 (danh từ).

电离层 Danh từ

diànlícéngHán Việt: ĐIỆN LY TẦNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng ion quyển

Xem đầy đủ từ "电离层": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tầng ion quyển tiếng Trung là gì?

"tầng ion quyển" trong tiếng Trung là 电离层 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.