TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tầng lớp thượng lưu tiếng Trung là gì?

"tầng lớp thượng lưu" trong tiếng Trung là 上流 (danh từ).

上流 Danh từ

shàngliúHán Việt: THƯỢNG LƯU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tầng lớp thượng lưu

Xem đầy đủ từ "上流": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tầng lớp thượng lưu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tầng lớp thượng lưu tiếng Trung là gì?

"tầng lớp thượng lưu" trong tiếng Trung là 上流 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.