Tầng một tiếng Trung là gì?
"tầng một" trong tiếng Trung là 底层 (danh từ).
底层 Danh từ
Hán Việt: ĐỂ TẦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng trệt; tầng một
Câu hỏi thường gặp
Tầng một tiếng Trung là gì?
"tầng một" trong tiếng Trung là 底层 (danh từ).
"tầng một" trong tiếng Trung là 底层 (danh từ).
Hán Việt: ĐỂ TẦNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tầng trệt; tầng một
"tầng một" trong tiếng Trung là 底层 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.