TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tập đoàn tài chính tiếng Trung là gì?

"tập đoàn tài chính" trong tiếng Trung là 财团 (danh từ).

财团 Danh từ

cáituánHán Việt: TÀI ĐOÀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tập đoàn tài chính

Xem đầy đủ từ "财团": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tập đoàn tài chính tiếng Trung là gì?

"tập đoàn tài chính" trong tiếng Trung là 财团 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.