Tập tranh tiếng Trung là gì?
"tập tranh" trong tiếng Trung là 画册 (danh từ).
画册 Danh từ
Hán Việt: HỌA SÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập tranh
Câu hỏi thường gặp
Tập tranh tiếng Trung là gì?
"tập tranh" trong tiếng Trung là 画册 (danh từ).
"tập tranh" trong tiếng Trung là 画册 (danh từ).
Hán Việt: HỌA SÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tập tranh
"tập tranh" trong tiếng Trung là 画册 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.