Tể tướng tiếng Trung là gì?
"tể tướng" trong tiếng Trung là 宰相 (danh từ).
宰相 Danh từ
Hán Việt: TỂ TƯỚNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tể tướng (thời phong kiến Trung Quốc)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tể tướng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tể tướng tiếng Trung là gì?
"tể tướng" trong tiếng Trung là 宰相 (danh từ).