相
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 目 (mục) · bộ số 109 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿰木目 Mọi âm Hán Việt của chữ: tương, tướng Lượng từ đi kèm: 张 (zhāng)
相 nghĩa là lẫn nhau, nhau.
Nghĩa của 相
xiāng
TƯƠNG- Lẫn nhau
- Nhau
- Tương hỗ
- Phím đàn trên cần đàn tỳ bà 琵琶 (pípa) (một phím đàn trên mặt đàn gọi là 品 (pǐn))
xiàng
TƯỚNG- Diện mạo
- Chân dung
- Bức tranh
- Tể tướng
- vật lý Pha
- văn học Đánh giá (đặc biệt qua việc xem xét nét mặt)
- Xem tướng số (bằng nhân tướng học, xem chỉ tay, v.v.)
Xiāng
TƯƠNGtên riêng- họ Họ Xiāng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 相
Đồng nghĩa
Từ ghép có 相
Thành ngữ có 相
- 息息相关 — Gắn bó mật thiết (thành ngữ); quan hệ mật thiết
- 面面相觑 — Nhìn nhau trong sự hoang mang
- 世代相传 — Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác (thành ngữ); lưu truyền
- 素不相识 — Hoàn toàn xa lạ
- 针锋相对 — Đối đầu gay gắt với nhau (thành ngữ); ăn miếng trả miếng
- 相提并论 — Bàn luận hai việc khác nhau (thành ngữ); đánh đồng
- 凶相毕露 — Lộ rõ vẻ hung ác (thành ngữ); nét hung tợn lộ ra
- 相辅相成 — Bổ trợ lẫn nhau
- 刮目相看 — Có cái nhìn hoàn toàn mới về ai đó hoặc điều gì đó
- 自相残杀 — Tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ
- 大相径庭 — Khác nhau một trời một vực
- 相依为命 — Phụ thuộc lẫn nhau để sinh tồn (thành ngữ); dựa vào nhau để sống sót
- 不相上下 — Ngang sức
- 另眼相看 — Đối xử ưu ái
- 似曾相识 — Cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
- 朝夕相处 — Ở bên nhau mọi lúc
- 相得益彰 — Làm nổi bật điểm tốt của nhau
- 旗鼓相当 — Hai đội quân có cờ và trống tương đương (thành ngữ); nghĩa bóng: ngang tài ngang sức
- 相安无事 — Sống với nhau hòa thuận
- 代代相传 — Truyền từ đời này sang đời khác (thành ngữ); lưu truyền
Câu hỏi thường gặp
相 nghĩa là gì?
相 (xiāng, xiàng, xiāng) nghĩa là lẫn nhau, nhau.
相 đọc thế nào?
相 đọc là xiāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 相 là gì?
Âm Hán Việt của 相 là "tương, tướng".