Tố tụng hình sự tiếng Trung là gì?
"tố tụng hình sự" trong tiếng Trung là 刑事诉讼法.
刑事诉讼法
Hán Việt: HÌNH SỰ TỐ TỤNG PHÁP giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tố tụng hình sự
Xem đầy đủ từ "刑事诉讼法": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tố tụng hình sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tố tụng hình sự tiếng Trung là gì?
"tố tụng hình sự" trong tiếng Trung là 刑事诉讼法.