TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tối đa hóa tiếng Trung là gì?

"tối đa hóa" trong tiếng Trung là 最大化 (động từ).

最大化 Động từ

zuìdàhuàHán Việt: TỐI ĐẠI HÓA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối đa hóa

Xem đầy đủ từ "最大化": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối đa hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tối đa hóa tiếng Trung là gì?

"tối đa hóa" trong tiếng Trung là 最大化 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.