TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tối hậu thư tiếng Trung là gì?

"tối hậu thư" trong tiếng Trung là 最后通牒 (cụm từ).

最后通牒 Cụm từ

zuìhòutōngdiéHán Việt: TỐI HẬU THÔNG ĐIỆP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tối hậu thư

Xem đầy đủ từ "最后通牒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối hậu thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tối hậu thư tiếng Trung là gì?

"tối hậu thư" trong tiếng Trung là 最后通牒 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.