Tối hậu thư tiếng Trung là gì?
"tối hậu thư" trong tiếng Trung là 最后通牒 (cụm từ).
最后通牒 Cụm từ
Hán Việt: TỐI HẬU THÔNG ĐIỆP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tối hậu thư
Xem đầy đủ từ "最后通牒": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tối hậu thư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tối hậu thư tiếng Trung là gì?
"tối hậu thư" trong tiếng Trung là 最后通牒 (cụm từ).