Tốn nhiều công sức tiếng Trung là gì?
"tốn nhiều công sức" trong tiếng Trung là 费力 (động từ), 费心 (động từ).
费力 Động từ
Hán Việt: PHÍ LỰC giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tốn nhiều công sức
费心 Động từ
Hán Việt: PHÍ TÂM giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tốn nhiều công sức (vì ai đó hoặc việc gì đó)
Câu hỏi thường gặp
Tốn nhiều công sức tiếng Trung là gì?
"tốn nhiều công sức" trong tiếng Trung là 费力 (động từ), 费心 (động từ).