TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tổ chức thành nhóm tiếng Trung là gì?

"tổ chức thành nhóm" trong tiếng Trung là 编组 (động từ).

编组 Động từ

biānzǔHán Việt: BIÊN TỔ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổ chức thành nhóm

Xem đầy đủ từ "编组": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tổ chức thành nhóm tiếng Trung là gì?

"tổ chức thành nhóm" trong tiếng Trung là 编组 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.