Tổng đài tiếng Trung là gì?
"tổng đài" trong tiếng Trung là 接线生.
接线生
Hán Việt: TIẾP TUYẾN SINH giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổng đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tổng đài tiếng Trung là gì?
"tổng đài" trong tiếng Trung là 接线生.