Tổng dân số tiếng Trung là gì?
"tổng dân số" trong tiếng Trung là 总人口 (danh từ).
总人口 Danh từ
Hán Việt: TỔNG NHÂN KHẨU giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tổng dân số
Câu hỏi thường gặp
Tổng dân số tiếng Trung là gì?
"tổng dân số" trong tiếng Trung là 总人口 (danh từ).