TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tổng duyệt trang phục tiếng Trung là gì?

"tổng duyệt trang phục" trong tiếng Trung là 彩排 (động từ).

彩排 Động từ

cǎipáiHán Việt: THÁI BÀI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng duyệt trang phục

Xem đầy đủ từ "彩排": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Tổng duyệt trang phục tiếng Trung là gì?

"tổng duyệt trang phục" trong tiếng Trung là 彩排 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.