TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tổng giám mục tiếng Trung là gì?

"tổng giám mục" trong tiếng Trung là 大主教 (danh từ).

大主教 Danh từ

dàzhǔjiàoHán Việt: ĐẠI CHỦ GIÁO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tổng giám mục

Xem đầy đủ từ "大主教": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tổng giám mục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tổng giám mục tiếng Trung là gì?

"tổng giám mục" trong tiếng Trung là 大主教 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.