Tội phạm bạo lực tiếng Trung là gì?
"tội phạm bạo lực" trong tiếng Trung là 行凶 (động từ).
行凶 Động từ
Hán Việt: HÀNH HUNG giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Tội phạm bạo lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tội phạm bạo lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tội phạm bạo lực tiếng Trung là gì?
"tội phạm bạo lực" trong tiếng Trung là 行凶 (động từ).