Tội phạm chiến tranh tiếng Trung là gì?
"tội phạm chiến tranh" trong tiếng Trung là 战犯 (danh từ).
战犯 Danh từ
Hán Việt: CHIẾN PHẠM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tội phạm chiến tranh
Câu hỏi thường gặp
Tội phạm chiến tranh tiếng Trung là gì?
"tội phạm chiến tranh" trong tiếng Trung là 战犯 (danh từ).