Tời kéo tiếng Trung là gì?
"tời kéo" trong tiếng Trung là 绞盘 (danh từ).
绞盘 Danh từ
Hán Việt: GIẢO BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tời kéo
Câu hỏi thường gặp
Tời kéo tiếng Trung là gì?
"tời kéo" trong tiếng Trung là 绞盘 (danh từ).
"tời kéo" trong tiếng Trung là 绞盘 (danh từ).
Hán Việt: GIẢO BÀN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tời kéo
"tời kéo" trong tiếng Trung là 绞盘 (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.