Tục ngữ tiếng Trung là gì?
"tục ngữ" trong tiếng Trung là 成语 (danh từ), 谚语 (danh từ).
成语 Danh từ
Hán Việt: THÀNH NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ
谚语 Danh từ
Hán Việt: NGẠN NGỮ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tục ngữ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tục ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tục ngữ tiếng Trung là gì?
"tục ngữ" trong tiếng Trung là 成语 (danh từ), 谚语 (danh từ).