TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tục ngữ tiếng Trung là gì?

"tục ngữ" trong tiếng Trung là 成语 (danh từ), 谚语 (danh từ).

成语 Danh từ

chéngyǔHán Việt: THÀNH NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thành ngữ tiếng Trung, thường gồm 4 chữ, thường ám chỉ một câu chuyện hoặc trích dẫn lịch sử; tục ngữ; cách ngôn; châm ngôn; ngạn ngữ

Xem đầy đủ từ "成语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

谚语 Danh từ

yànyǔHán Việt: NGẠN NGỮ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tục ngữ

Xem đầy đủ từ "谚语": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tục ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tục ngữ tiếng Trung là gì?

"tục ngữ" trong tiếng Trung là 成语 (danh từ), 谚语 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.