Tủ lạnh tiếng Trung là gì?
"tủ lạnh" trong tiếng Trung là 冰箱 (danh từ).
冰箱 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tủ lạnh
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tủ lạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tủ lạnh tiếng Trung là gì?
"tủ lạnh" trong tiếng Trung là 冰箱 (danh từ).