Tức thì tiếng Trung là gì?
"tức thì" trong tiếng Trung là 立时 (phó từ).
立时 Phó từ
Hán Việt: LẬP THỜI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngay lập tức; nhanh chóng; tức thì
Câu hỏi thường gặp
Tức thì tiếng Trung là gì?
"tức thì" trong tiếng Trung là 立时 (phó từ).