Từ đồng nghĩa tiếng Trung là gì?
"từ đồng nghĩa" trong tiếng Trung là 同义词 (danh từ).
同义词 Danh từ
Hán Việt: ĐỒNG NGHĨA TỪ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Từ đồng nghĩa
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ đồng nghĩa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ đồng nghĩa tiếng Trung là gì?
"từ đồng nghĩa" trong tiếng Trung là 同义词 (danh từ).