Từ dưới lên tiếng Trung là gì?
"từ dưới lên" trong tiếng Trung là 自下而上 (cụm từ).
自下而上 Cụm từ
Hán Việt: TỰ HẠ NHI THƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ dưới lên
Xem đầy đủ từ "自下而上": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ dưới lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ dưới lên tiếng Trung là gì?
"từ dưới lên" trong tiếng Trung là 自下而上 (cụm từ).