TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

倒数

dàoshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 倒數

Âm Hán Việt ĐẢO SỐ

倒数 nghĩa là đếm ngược.

Nghĩa của 倒数

dàoshǔ

ĐẢO SỐĐộng từ, Danh từphồn thể 倒數
  1. Đếm ngược (từ 10 đến 0)
  2. Đếm ngược
  3. Từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
  4. Từ cuối lên (hàng ghế)

dàoshù

ĐẢO SỐDanh từ, Động từphồn thể 倒數
  1. Số nghịch đảo
  2. Nghịch đảo (toán học)

Câu hỏi thường gặp

倒数 nghĩa là gì?

倒数 (dàoshǔ, dàoshù) nghĩa là đếm ngược.

倒数 đọc thế nào?

倒数 đọc là dàoshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 倒数 là gì?

Âm Hán Việt của 倒数 là "đảo số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.