倒数
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 倒數
倒数 nghĩa là đếm ngược.
Nghĩa của 倒数
dàoshǔ
ĐẢO SỐĐộng từ, Danh từphồn thể 倒數- Đếm ngược (từ 10 đến 0)
- Đếm ngược
- Từ dưới lên (dòng trên trang giấy)
- Từ cuối lên (hàng ghế)
dàoshù
ĐẢO SỐDanh từ, Động từphồn thể 倒數- Số nghịch đảo
- Nghịch đảo (toán học)
Câu hỏi thường gặp
倒数 nghĩa là gì?
倒数 (dàoshǔ, dàoshù) nghĩa là đếm ngược.
倒数 đọc thế nào?
倒数 đọc là dàoshǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 倒数 là gì?
Âm Hán Việt của 倒数 là "đảo số".