TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Từ khi sinh ra tiếng Trung là gì?

"từ khi sinh ra" trong tiếng Trung là 生来 (phó từ).

生来 Phó từ

shēngláiHán Việt: SINH LAI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ khi sinh ra

Xem đầy đủ từ "生来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ khi sinh ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ khi sinh ra tiếng Trung là gì?

"từ khi sinh ra" trong tiếng Trung là 生来 (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.