Từ thời cổ đại tiếng Trung là gì?
"từ thời cổ đại" trong tiếng Trung là 自古以来, 古往今来 (cụm từ).
自古以来
Hán Việt: TỰ CỔ DĨ LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ thời cổ đại
Xem đầy đủ từ "自古以来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
古往今来 Cụm từ
Hán Việt: CỔ VÃNG KIM LAI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ thời cổ đại
Xem đầy đủ từ "古往今来": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ thời cổ đại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Từ thời cổ đại tiếng Trung là gì?
"từ thời cổ đại" trong tiếng Trung là 自古以来, 古往今来 (cụm từ).