Từ trên xuống tiếng Trung là gì?
"từ trên xuống" trong tiếng Trung là 自上而下 (cụm từ).
自上而下 Cụm từ
Hán Việt: TỰ THƯỢNG NHI HẠ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Từ trên xuống
Xem đầy đủ từ "自上而下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Từ trên xuống tiếng Trung là gì?
"từ trên xuống" trong tiếng Trung là 自上而下 (cụm từ).